Trong tác phẩm kinh điển Sửa đổi lối làm việc (1947), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thẳng thắn chỉ rõ: “Một Đảng mà giấu giếm khuyết điểm của mình là một Đảng hỏng. Một Đảng có gan thừa nhận khuyết điểm của mình, vạch rõ những cái đó, vì đâu mà có khuyết điểm đó, xét rõ hoàn cảnh sinh ra khuyết điểm đó, rồi tìm kiếm mọi cách để sửa chữa khuyết điểm đó. Như thế là một Đảng tiến bộ, mạnh dạn, chắc chắn, chân chính”. Đối với bất kỳ một tổ chức, cơ quan hay đơn vị nào, tự phê bình và phê bình luôn là quy luật phát triển, là thứ “vũ khí sắc bén” để thanh lọc bộ máy và hoàn thiện cá nhân. Tuy nhiên, trong thực tiễn công tác, ranh giới giữa “phê bình mang tính xây dựng” và “hành vi phá hoại, hạ bệ” lại vô cùng mong manh. Nếu người cán bộ không xuất phát từ động cơ trong sáng và thực hiện bằng phương pháp khoa học, hoạt động phê bình rất dễ bị biến tướng thành công cụ để thỏa mãn sự đố kỵ cá nhân, gây mất đoàn kết nội bộ.
Trong giai đoạn hiện nay, trước yêu cầu đổi mới và nâng cao năng lực thực thi công vụ, lời dạy của Bác vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại. Thực tiễn chứng minh rằng, phê bình không phải là vũ khí để trừng phạt, hạ bệ hay phủ nhận sạch trơn công lao của đồng chí; ngược lại, đó là công cụ kiến tạo để khơi dậy tiềm năng, biến sai lầm thành bài học kinh nghiệm quý giá. Khi người cán bộ nắm vững phương pháp phê bình khoa học, thấm đượm tính nhân văn của Bác, họ sẽ biến một hoạt động vốn nhạy cảm, dễ gây tổn thương thành một động lực tinh thần mạnh mẽ, thôi thúc cá nhân tự sửa đổi và cống hiến nhiều hơn.
- Bản chất của “Phê bình” trong tư tưởng Hồ Chí Minh
Bản chất của phê bình trong tư tưởng Hồ Chí Minh là một biện pháp giáo dục, một quy luật phát triển tổ chức mang tính khoa học và nhân văn, lấy mục đích xây dựng con người và gắn kết tập thể làm cốt lõi. Bác khẳng định mục đích của phê bình tuyệt đối không phải để trừng phạt, hạ bệ, hay bới lông tìm vết để thỏa mãn sự đố kỵ cá nhân. Bản chất của phê bình chân chính là “để giúp nhau tiến bộ” và “để sửa đổi cách làm việc cho tốt hơn”. Đối với Người, phê bình là một hành động mang tính xây dựng cao, hướng về tương lai để cùng nhau hoàn thiện, hoàn thành nhiệm vụ chung của tổ chức. Bác ví khuyết điểm, sai lầm của cán bộ giống như một loại bệnh tật, còn người phê bình đóng vai trò như một người thầy thuốc. Bản chất của người thầy thuốc là tìm ra bệnh để cứu sống bệnh nhân, chứ không phải để tiêu diệt họ. Vì vậy, phê bình phải đi đôi với việc chỉ ra nguyên nhân và cùng người có lỗi tìm kiếm giải pháp khắc phục. Cách tiếp cận này giúp người nhận lỗi không bị dồn vào đường cùng, mà có cơ hội để sửa sai và tiếp tục cống hiến.
Điểm cốt lõi làm nên sức mạnh cảm hóa của phê bình trong tư tưởng Hồ Chí Minh chính là việc đặt nó trên nền tảng của tình thương yêu đồng chí. Bác dạy: “Phải có tình đồng chí thương yêu lẫn nhau”. Nếu thiếu đi tình cảm thiêng liêng này, phê bình rất dễ biến tướng thành hành vi phá hoại, công kích cá nhân. Khi lời góp ý xuất phát từ lòng nhân văn, sự chân thành và bao dung, nó sẽ tạo ra một chất xúc tác tinh thần to lớn. Người nghe sẽ tự tâm phục khẩu phục, dũng cảm nhìn nhận cái sai của mình để sửa đổi mà không cảm thấy bị sỉ nhục hay tổn thương danh dự.
Cuối cùng, bản chất khoa học của phê bình theo yêu cầu của Bác là sự thống nhất biện chứng giữa “thấu tình” và “đạt lý”. Đây không phải là những kỹ năng giao tiếp bề nổi, mà là sự kết hợp chặt chẽ giữa tính nguyên tắc của khoa học quản trị và tính nhân văn của văn hóa ứng xử. “Đạt lý” nghĩa là phê bình phải khách quan, dựa trên sự thật, chứng cứ rõ ràng, phân tích đúng bản chất sai lầm mà không định kiến hay “vơ đũa cả nắm”. “Thấu tình” đòi hỏi người phê bình phải sử dụng ngôn từ văn minh, lịch sự, lựa chọn thời điểm và phương pháp tiếp cận khéo léo, tôn trọng nhân cách của người được phê bình.
- Câu chuyện thực tiễn: Bài học từ sự tinh tế khi phê bình của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Để hiểu rõ hơn thế nào là phê bình hiệu quả, hãy nhìn lại một câu chuyện lịch sử kinh điển về cách ứng xử của Bác: “Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, có một cán bộ cấp cao giữ chức vụ tư lệnh nhưng tính khí rất nóng nảy. Người này thường xuyên mắng nhiếc, thậm chí văng tục với cấp dưới, gây ra nhiều bức xúc trong đơn vị. Biết chuyện, Bác Hồ không lập tức ra văn bản kỷ luật hay phê bình công khai trước toàn quân. Bác cho gọi đồng chí tư lệnh ấy về chiến khu gặp Bác vào đúng 12 giờ trưa – thời điểm trời nắng chang chang, nóng bức nhất.
Khi vị tư lệnh mồ hôi nhễ nhại bước vào lán, Bác rót sẵn hai cốc nước đặt trên bàn: một cốc nước sôi bốc khói nghi ngút và một cốc nước mát. Bác mời: “Chú uống đi”. Vị tư lệnh liền bảo: “Trời nóng thế này, nước sôi làm sao uống được hả Bác?”.
Bác mỉm cười nhẹ nhàng nói: “Nước sôi khó uống, chú biết thế đúng không? Khi chú nóng giận, chú mắng nhiếc cấp dưới, lời nói của chú cũng giống như cốc nước sôi này vậy. Nó làm người ta bỏng, người ta sợ, chứ không làm người ta phục đâu”1.
Câu chuyện giản dị nhưng để lại bài học sâu sắc. Bác phê bình khuyết điểm nghiêm trọng của một vị tướng nhưng không dùng quyền lực để áp đặt, không dùng lời lẽ đao to búa lớn để làm tổn thương lòng tự trọng. Bác dùng hình tượng cốc nước để người đó tự nhận ra cái sai, tự tâm phục khẩu phục và tự sửa đổi. Đó chính là đỉnh cao của phê bình.
- Giải pháp xây dựng văn hóa phê bình – Biến phê bình thành động lực phát triển tại trường Chính trị Vũ Văn Hiếu
Một là, chuẩn hóa quy trình phản hồi và đóng góp ý kiến trong nội bộ. Đây là giải pháp trọng tâm và mang tính tiên quyết. Mỗi chi bộ, khoa, phòng cần triệt để áp dụng nguyên tắc quản trị hiện đại: “Khen thưởng công khai, góp ý riêng tư”. Đối với các sai sót mang tính cá nhân, kỹ năng hay quy trình nghiệp vụ, người phê bình nên lựa chọn hình thức đối thoại trực tiếp một – một thay vì đưa ra kiểm điểm trước đám đông. Sự tinh tế này giúp triệt tiêu áp lực tâm lý từ dư luận, bảo vệ lòng tự trọng chính đáng của người được phê bình, từ đó tạo tâm thế cởi mở, sẵn sàng tiếp thu và cam kết sửa đổi. Đồng thời, nghệ thuật giao tiếp theo công thức: ghi nhận nỗ lực trước, chỉ ra khuyết điểm sau và kết thúc bằng sự kỳ vọng. Công thức này cần được phổ biến như một tiêu chuẩn văn hóa ứng xử khi phê bình.
Hai là, tuân thủ nguyên tắc “Phê bình việc, không phê bình người”. Mọi lời đóng góp ý kiến phải dựa trên hệ thống số liệu, minh chứng thực tế, chỉ số hiệu suất công việc (KPI) hoặc các quy định pháp lý, quy chế rõ ràng; tuyệt đối không suy diễn cảm tính, “chụp mũ” hay dùng định kiến cá nhân để đánh giá. Người phê bình cần tách biệt rõ ràng giữa hành vi sai sót nhất thời với toàn bộ nhân cách và quá trình cống hiến của đồng nghiệp. Tuân thủ nguyên tắc “Phê bình việc, không phê bình người” chính là biểu hiện sinh động nhất của nghệ thuật ứng xử Hồ Chí Minh: nghiêm khắc với công việc nhưng nhân văn với con người. Giải pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn yếu tố cái tôi ích kỷ trong quá trình phê bình, biến phê bình thành những cuộc đối thoại khoa học, nơi con người không bị phán xét mà công việc được cải tiến, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của cơ quan, đơn vị.
Ba là, phê bình phải đi đôi với giải pháp. Một lời phê bình khoa học không dừng lại ở việc chỉ ra cái sai. Người phê bình hoặc tập thể phải cùng người có khuyết điểm thảo luận, vạch ra lộ trình và giải pháp để khắc phục. Một lời phê bình chỉ thực sự tạo ra động lực phát triển khi nó được gắn liền với một lộ trình giải pháp cụ thể và sự đồng hành của tập thể. Lúc này, cơ quan, đơn vị, tổ chức đóng vai trò là bệ đỡ, đồng hành và hỗ trợ người được phê bình sửa sai, thay vì cô lập hay đẩy họ ra bên lề của sự phát triển.
Bốn là, phát huy vai trò nêu gương của người đứng đầu. Động lực nội sinh của văn hóa phê bình chân chính chỉ có thể được kích hoạt khi phát huy vai trò nêu gương của người đứng đầu chi bộ, khoa, phòng và loại bỏ tính hình thức trong sinh hoạt. Người đứng đầu phải là người tiên phong tự soi gương, dũng cảm nhận trách nhiệm trước tập thể khi đơn vị xảy ra sai sót. Người lãnh đạo phải có đủ bản lĩnh để xây dựng một không gian “an toàn tâm lý”, nơi cấp dưới dám nói thật, dám nhận lỗi và dám đóng góp ý kiến ngược lại cho cấp trên với thái độ tôn trọng mà không lo bị trù dập. Đồng thời, cần đa dạng hóa các kênh phản hồi như hộp thư góp ý số, khảo sát ẩn danh định kỳ, nhằm triệt tiêu hoàn toàn hội chứng “dĩ hòa vi quý” hay tình trạng trong khi tổ chức phê bình thì im lặng, sau đó lại xì xào gây mất đoàn kết nội bộ.
- Vận dụng phong cách phê bình của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong sửa đổi lối làm việc tại Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu tỉnh Quảng Ninh.
Việc vận dụng phong cách phê bình với tinh thần “trị bệnh cứu người”, thẳng thắn, khách quan và xây dựng là chìa khóa cốt lõi để nâng cao chất lượng đội ngũ, xây dựng Đảng bộ Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu, tỉnh Quảng Ninh trong sạch, vững mạnh. Đổi mới phê bình trong sinh hoạt chi bộ, gắn liền với hoạt động chuyên môn và sửa đổi lối làm việc là yêu cầu cấp thiết để thực hiện mục tiêu xây dựng trường chính trị chuẩn mức 2. Mỗi cấp ủy, chi bộ, mỗi khoa, phòng và mỗi cán bộ, giảng viên cần phát huy tinh thần tự phê bình và phê bình, nhìn thẳng vào những hạn chế trong công tác lãnh đạo, quản lý, giảng dạy, nghiên cứu khoa học, quản trị nhà trường và phục vụ người học; không né tránh, không che giấu khuyết điểm, coi việc phát hiện và khắc phục hạn chế là động lực để phát triển.
Để lề lối làm việc của nhà trường có sự chuyển biến thực chất, việc thực hiện tư tưởng của Bác cần được cụ thể hóa bằng những giải pháp thiết thực như sau:
Thứ nhất: Nêu cao tính gương mẫu, tinh thần trách nhiệm của người đứng đầu.
Bác Hồ đã dạy: “Đảng viên đi trước, làng nước theo sau”. Để phong cách phê bình trở nên hiệu quả, trước hết, cán bộ lãnh đạo, quản lý, cấp ủy các khoa, phòng tại trường phải là những người tiên phong, dũng cảm thực hiện tự phê bình trước tập thể một cách ráo riết và nghiêm túc. Người đứng đầu phải chủ động “tự soi, tự sửa”, dám nhận khuyết điểm về những tồn tại của đơn vị mình trước khi phê bình cấp dưới. Sự gương mẫu này chính là mệnh lệnh không lời, tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, đập tan mọi rào cản và tâm lý e dè trong toàn cơ quan. Nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ, sinh hoạt chuyên môn; thực hiện tự phê bình và phê bình trên tinh thần xây dựng, đoàn kết, vì sự phát triển chung của nhà trường.
Thứ hai: Thực hiện nguyên tắc “phê bình việc chứ không phê bình người”.
Đây là cốt lõi của tính khoa học và tính nhân văn trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Tại trường chính trị Vũ Văn Hiếu, phê bình phải tập trung đánh giá thẳng thắn vào hiệu quả thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, chất lượng bài giảng, năng lực nghiên cứu khoa học và sự chính xác trong lề lối làm việc. Kiên quyết loại bỏ tư duy công kích cá nhân, bới lông tìm vết, hay tệ hại hơn là biến phê bình thành công cụ để trù dập bè phái. Phê bình là để phân tích đúng – sai của hành vi, từ đó tìm ra giải pháp tối ưu cho công việc chung, chứ không phải để hạ bệ đồng chí của mình.
Thứ ba: Kiên quyết bài trừ bệnh nể nang, né tránh, “dĩ hòa vi quý”.
Thực tiễn sinh hoạt Đảng đôi khi vẫn còn hiện tượng “im lặng là vàng” hoặc phê bình mang tính hình thức, vuốt ve lẫn nhau. Vận dụng tư tưởng của Bác, chúng ta phải xóa bỏ triệt để tâm lý ngại va chạm này trong từng buổi sinh hoạt chi bộ, sinh hoạt chuyên môn. Giảng viên lý luận chính trị phải có lập trường rõ ràng, thấy đúng phải bảo vệ, thấy sai phải kiên quyết đấu tranh. Phải xem việc che giấu khuyết điểm cho đồng nghiệp là một hành vi làm hại đồng chí, làm hại nhà trường. Phát huy dân chủ trong nhà trường, khuyến khích cán bộ, giảng viên, viên chức và học viên tham gia góp ý xây dựng; coi phản hồi của học viên là một kênh quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo.
Thứ tư: Gắn phê bình với tình thương yêu đồng chí, thực hiện phương châm “trị bệnh cứu người”.
Phê bình tại một môi trường sư phạm đỏ như Trường Vũ Văn Hiếu phải mang tính giáo dục sâu sắc. Thái độ phê bình phải chân thành, khách quan, đúng lúc và đúng chỗ. Chúng ta phê bình nghiêm khắc nhưng với động cơ nhân văn: giúp đồng nghiệp nhận ra sai lầm để tiến bộ. Đặc biệt, sau khi phê bình, cấp ủy và tập thể khoa không bỏ mặc, mà phải có trách nhiệm đồng hành, theo dõi và tạo điều kiện tối đa để người có khuyết điểm sửa chữa tận gốc sai lầm của mình.
Thứ năm: Đổi mới lề lối làm việc của người thầy, kiên quyết chống bệnh lười học lý luận và xa rời thực tiễn.
Đây là giải pháp mang tính thời sự cao đối với đội ngũ giảng viên. Mỗi người thầy phải tự phê bình nghiêm túc để khắc phục bệnh kinh viện, giáo điều, nói suông. Chúng ta phải tích cực đổi mới phương pháp sư phạm, chủ động thâm nhập thực tiễn, đưa những chuyển dịch kinh tế – xã hội vô cùng năng động, những mô hình phát triển xanh, hiện đại của tỉnh Quảng Ninh vào từng trang giáo án. Có như vậy, bài giảng lý luận mới có hơi thở cuộc sống, mới đủ sức thuyết phục và giúp học viên “học đi đôi với hành”. Đẩy mạnh chuyển đổi số, cải cách hành chính, đổi mới phương pháp giảng dạy, nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên, góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả.
Xây dựng phong cách phê bình hiệu quả không phải là việc làm ngày một ngày hai, mà là một hành trình liên tục tự hoàn thiện từ đó góp phần sửa đổi lề lối làm việc. Khi mỗi giải pháp trên được thực thi một cách nghiêm túc và khoa học, sẽ tạo ra một môi trường làm việc văn minh – nơi mỗi sai lầm đều trở thành chất liệu cho sự trưởng thành, và mỗi lời góp ý đều là một viên gạch xây dựng nên khối đại đoàn kết vững chắc. Học tập cách phê bình của Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là học cách giữ gìn sự thấu hiểu, tính xây dựng trong mọi lời góp ý, nhằm tạo ra một tập thể cơ quan đoàn kết, vững mạnh.
(1) “Bác Hồ với chiến sĩ”, Tập 1, Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, Hà Nội.
Trần Thị Thu Trang – Khoa Nhà nước và Pháp luật





